multivariate analysis

multivariate analysis

Multivariate analysis helps researchers understand complex relationships in their data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tích đa biến: "multivariate analysis" một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ kỹ thuật thống nào được sử dụng để phân tích dữ liệu từ nhiều hơn một biến số. Các kỹ thuật này giúp nghiên cứu mối quan hệ, sự phụ thuộc, hoặc tương tác giữa các biến cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích đa biến để xem xét tác động của tuổi tác, thu nhập trình độ học vấn lên kết quả sức khỏe.)
  • (Phân tích đa biến rất cần thiết để hiểu các bộ dữ liệu phức tạp với nhiều biến số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multivariate analysis of variance (MANOVA)": phân tích phương sai đa biến, một kỹ thuật mở rộng của ANOVA để so sánh nhiều nhóm trên nhiều biến phụ thuộc.
    • The study applied multivariate analysis of variance to compare the test scores across different teaching methods. (Nghiên cứu đã áp dụng phân tích phương sai đa biến để so sánh điểm kiểm tra giữa các phương pháp giảng dạy khác nhau.)
  • "Multivariate regression": hồi quy đa biến, một kỹ thuật dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên nhiều biến độc lập.
    • Multivariate regression models help forecast sales based on factors like price, advertising, and season. (Các mô hình hồi quy đa biến giúp dự báo doanh số dựa trên các yếu tố như giá cả, quảng cáo mùa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Multivariate (tính từ): liên quan đến nhiều biến số.
    • A multivariate dataset contains information on several variables. (Một bộ dữ liệu đa biến chứa thông tin về nhiều biến số.)
  • Univariate analysis (danh từ): phân tích đơn biến, chỉ phân tích một biến duy nhất.
    • Univariate analysis is simpler but cannot capture interactions between variables. (Phân tích đơn biến đơn giản hơn nhưng không thể nắm bắt được các tương tác giữa các biến.)
  • Bivariate analysis (danh từ): phân tích song biến, phân tích mối quan hệ giữa hai biến.
    • Bivariate analysis is a precursor to multivariate analysis. (Phân tích song biến bước khởi đầu cho phân tích đa biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Multidimensional analysis: phân tích đa chiều, nhấn mạnh vào khía cạnh không gian dữ liệu.
  • Multiple variable analysis: phân tích nhiều biến, một cách diễn đạt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "multivariate analysis", nhưng có thể kết hợp với động từ "perform" (thực hiện).
    • The team performed a multivariate analysis on the survey data. (Nhóm đã thực hiện một phân tích đa biến trên dữ liệu khảo sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "multivariate analysis", nhưng trong ngữ cảnh học thuật, người ta có thể nói:
    • "Peeling the onion": lột vỏ hành tây, ám chỉ việc phân tích từng lớp dữ liệu để hiểu sâu hơn.
      • Multivariate analysis is like peeling the onion, revealing hidden patterns layer by layer. (Phân tích đa biến giống như lột vỏ hành tây, tiết lộ các mô hình ẩn từng lớp một.)